
Tại sao lại dùng Xi mạ điện phân?

Lý do sử dụng Xi mạ điện phân
Mạ điện phân giữ bề mặt bóng sáng

Độ dày từ 5 – 8 um lí tưởng
Các ứng dụng của thép hình chữ V
Với nhiều ưu điểm cũng những tính năng như vậy nên thép V hiện tại thường được sử dụng trong đóng tàu, và yêu cầu của của các sản phẩm đóng tàu là có khả năng chịu bào mòn cao vì tàu luôn phải tiếp xúc với nước biển.
Ngoài ra thép V còn được sử dụng trong các nhà thép tiền chế, nhà ở dân dụng, sử dụng trong ngành công ngiệp chế tạo…
Một số các ứng dụng khác của thép hình chữ V nữa là làm hàng rào bảo vệ, sử dụng trong ngành sản xuất nội thất, làm mái che, thanh trượt làm lan can cầu thang…..

BẢNG QUY CÁCH THÉP HÌNH V
|
TÊN HÀNG |
ĐỘ DÀY |
KG/CÂY |
ĐƠN GIÁ |
TÊN HÀNG |
ĐỘ DÀY |
KG/CÂY |
ĐƠN GIÁ |
|
V25 x 25 |
4.5 kg |
4.50 |
Liên hệ |
V70x 70 |
5.0 li |
32.00 |
Liên hệ |
|
5.0 kg |
5.00 |
6.0 li |
36.00 |
||||
|
2.5 li |
5.40 |
7.0 li |
42.00 |
||||
|
3.5 li |
7.20 |
7.0 li |
42.00 |
||||
|
V30 x 30 |
5.0 kg |
5.00 |
8.0 li |
48.00 |
|||
|
5.5 kg |
5.50 |
V75 x 75 |
5.0 li |
33.00 |
|||
|
6.0 kg |
6.00 |
6.0 li |
39.00 |
||||
|
2.5 li |
6.50 |
6.0 li |
39.00 |
||||
|
2.8 li |
7.30 |
7.0 li |
45.00 |
||||
|
3.5 li |
8.40 |
8.0 li |
53.00 |
||||
|
V40 x 40 |
7.5 kg |
7.50 |
8.0 li |
53.00 |
|||
|
8.0 kg |
8.00 |
V80 x 80 |
6.0 li |
42.00 |
|||
|
8.5 kg |
8.50 |
6.0 li |
42.00 |
||||
|
9.0 kg |
9.00 |
7.0 li |
48.00 |
||||
|
2.8 li |
9.50 |
7.0 li |
48.00 |
||||
|
11.0 kg |
11.00 |
8.0 li |
55.00 |
||||
|
3.3 li |
11.50 |
8.0 li |
56.00 |
||||
|
12.0 kg |
12.00 |
V90 x 90 |
6.0 li |
48.00 |
|||
|
3.5 li |
12.50 |
7.0 li |
55.50 |
||||
|
4.0 li |
14.00 |
7.0 li |
56.00 |
||||
|
V50 x 50 |
11.5 kg |
11.50 |
8.0 li |
63.00 |
|||
|
12.0 kg |
12.00 |
8.0 li |
63.00 |
||||
|
12.5 kg |
12.50 |
9.0 li |
70.00 |
||||
|
13.0 kg |
13.00 |
V100 x 100 |
7.0 li |
62.00 |
|||
|
3.1 li |
13.80 |
8.0 li |
67.00 |
||||
|
3.5 li |
15.00 |
10 li |
84.00 |
||||
|
3.8 li |
16.00 |
V120 x 120 |
8.0 li |
176.40 |
|||
|
4.0 li |
17.00 |
10 li |
218.40 |
||||
|
4.3 li |
17.50 |
12 li |
260.40 |
||||
|
4.5 li |
20.00 |
V125 x 125 |
10 li |
229.56 |
|||
|
5.0 li |
22.00 |
12 li |
272.40 |
||||
|
V60 x 60 |
4.0 li |
20.00 |
V130 x 130 |
10 li |
237.60 |
||
|
4.5 li |
25.00 |
12 li |
280.80 |
||||
|
6.0 li |
29.50 |
V150 x 150 |
10 li |
276.00 |
|||
|
V63 x 63 |
4.0 li |
22.00 |
12 li |
327.60 |
|||
|
5.0 li |
27.50 |
15 li |
403.20 |
||||
|
5.0 li (AK) |
27.50 |
V175 x 175 |
15 li |
472.80 |
|||
|
6.0 li |
32.50 |
V200 x 200 |
15 li |
543.60 |
|||
|
6.0 li (AK) |
32.50 |
20 li |
716.40 |
BẢNG QUY CÁCH THÉP HÌNH V NHÀ BÈ
|
LOGO V |
ĐỘ DÀY |
KG/CÂY |
ĐƠN GIÁ |
LOGO NB |
ĐỘ DÀY |
KG/CÂY |
ĐƠN GIÁ |
|
V25 x 25 |
2.5 li (XNB) |
5.55 |
Liên hệ |
V25 x 25 |
2.3 li (NB) |
5.20 |
Liên hệ |
|
V30 x 30 |
2.5 li (XNB) |
6.98 |
V30 x 30 |
6.0 Kg (NB) |
6.00 |
||
|
V40 x 40 |
2.8li (XNB) |
10.20 |
V40 x 40 |
8.0 Kg (NB) |
8.00 |
||
|
3.8 li (XNB) |
13.05 |
9.0 Kg (NB) |
9.00 |
||||
|
5.0 li (XNB) |
17.90 |
12.0 Kg (NB) |
12.00 |
||||
|
V50 x 50 |
3.0 li (TNB) |
13.15 |
V50 x 50 |
15.0 Kg (NB) |
15.00 |
||
|
3.8 li (XNB) |
17.07 |
18.0 Kg (NB) |
18.00 |
||||
|
4.5 li (ĐỎ NB) |
20.86 |
19.0 Kg (NB) |
19.00 |
||||
|
5.0 li (ĐNB) |
21.80 |
||||||
|
6.0 li (VNB) |
26.83 |
||||||
|
V60 x 60 |
4.0 li (XNB) |
21.64 |
V60 x 60 |
||||
|
4.8 li (ĐỎ NB) |
26.30 |
||||||
|
5.5 li (ĐNB) |
30.59 |
V63 x 63 |
|||||
|
V63 x 63 |
4.0 li (XNB) |
23.59 |
|||||
|
4.8 li (ĐỎ NB) |
27.87 |
||||||
|
6.0 li (ĐNB) |
32.83 |
V65 x 65 |
|||||
|
V65 x 65 |
5.0 li (ĐỎ NB) |
27.75 |
|||||
|
6.0 li (VNB) |
24.45 |
||||||
|
V70 x 70 |
6.0 li (ĐỎ NB) |
36.50 |
V70 x 70 |
||||
|
7.0 li (ĐNB) |
42.00 |
||||||
|
V75 x 75 |
6.0 li (XNB) |
39.40 |
V75 x 75 |
||||
|
8.0 li (ĐỎ NB) |
52.60 |
||||||
|
9.0 li (ĐNB) |
60.20 |
Công ty Cổ Phần Sản Xuất và Thương Mại Thép Đại Việt
Địa chỉ: 22/3D,Ấp Mỹ Huề, Xã Trung Chánh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh
Điện thoại : 0982782175 – 0906738770
Email : nguyen7692info@gmail.com
Website : daivietsteel.vn

