Công ty Cổ Phần Sản Xuất và Thương Mại Thép Đại Việt
Địa chỉ: 22/3D,Ấp Mỹ Huề, Xã Trung Chánh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh
Điện thoại : 0982782175 – 0906738770
Email : thepdaiviet.corp@gmail.com
Website : daivietsteel.vn

Theo định nghĩa trong ngành cơ khí, thép tấm là loại thép có hình dạng từng miếng (hoặc tấm) đáp ứng nhu cầu sử dụng trong một số lĩnh vực nhất định. Thép tấm được gia công để dùng trong các ngành đóng tàu, cầu cảng, thùng, kết cấu nhà xưởng, bồn xăng dầu, cơ khí, xây dựng dân dụng,… Ngoài ra, thép tấm còn dùng làm tủ điện, làm container, tủ đựng hồ sơ, dùng để sơn mạ, tàu thuyền, sàn xe, nồi hơi, xe lửa, … Thép tấm trơn thực chất chính là một loại thép tấm với bề mặt trơn nhẵn và bằng phẳng.
Quy trình sản xuất, gia công thép tấm rất phức tạp, yêu cầu công nghệ cao, trình độ lao động cao. Nguyên liệu thép được tinh luyện, đúc thành phôi hoặc thành thép tấm. Sau đó, thép tấm được cán mỏng và kéo phẳng để tạo thành thép tấm trơn.
BẢNG QUY CÁCH THÉP TẤM
|
TÊN HÀNG |
KG/TẤM |
ĐVT |
ĐƠN GIÁ |
|
THÉP TẤM A36/SS400 ( TQ – NGA – ẤN DỘ ) |
|||
|
1500 x 6000 x 3mm |
211.95 |
Kg |
Liên hệ |
|
1500 x 6000 x 4mm |
282.60 |
Kg |
|
|
1500 x 6000 x 5mm |
353.25 |
Kg |
|
|
1500 x 6000 x 6mm |
423.90 |
Kg |
|
|
1500 x 6000 x 8mm |
565.20 |
Kg |
|
|
1500 x 6000 x 10mm |
706.50 |
Kg |
|
|
1500 x 6000 x 12mm |
847.80 |
Kg |
|
|
1500 x 6000 x 14mm |
989.10 |
Kg |
|
|
1500 x 6000 x 16mm |
1130.40 |
Kg |
|
|
2000 x 6000 x 4mm |
376.80 |
Kg |
|
|
2000 x 6000 x 6mm |
565.20 |
Kg |
|
|
2000 x 6000 x 8mm |
753.60 |
Kg |
|
|
2000 x 6000 x 10mm |
942.00 |
Kg |
|
|
THÉP TẤM ĐÚC A36/SS400 ( TQ ) |
|||
|
2000 x 6000 x 8mm |
753.60 |
Kg |
|
|
2000 x 12000 x 8mm |
1,507.20 |
Kg |
|
|
2000 x 6000 x 10mm |
942.00 |
Kg |
|
|
2000 x 12000 x 10mm |
1,884.00 |
Kg |
|
|
2000 x 6000 x 12mm |
1,130.40 |
Kg |
|
|
2000 x 12000 x 12mm |
2,260.80 |
Kg |
|
|
2000 x 6000 x 14mm |
1,318.80 |
Kg |
|
|
2000 x 12000 x 14mm |
2,637.60 |
Kg |
|
|
2000 x 6000 x 16mm |
1,507.20 |
Kg |
|
|
2000 x 12000 x 16mm |
3,014.40 |
Kg |
|
|
2000 x 6000 x 18mm |
1,695.60 |
Kg |
|
|
2000 x 12000 x 18mm |
3,391.20 |
Kg |
|
|
2000 x 6000 x 20mm |
1,844.00 |
Kg |
|
|
2000 x 12000 x 20mm |
3,768.00 |
Kg |
|
|
2000 x 6000 x 22mm |
2,072.40 |
Kg |
|
|
2000 x 12000 x 22mm |
4,144.80 |
Kg |
|
|
2000 x 12000 x 25mm |
4,710.00 |
Kg |
|
|
2000 x 12000 x 28mm |
5,275.20 |
Kg |
|
|
2000 x 12000 x 30mm |
5,652.00 |
Kg |
|
|
2000 x 12000 x 32mm |
6,028.80 |
Kg |
|
|
2000 x 12000 x 35mm |
6,594.00 |
Kg |
|
|
2000 x 12000 x 40mm |
7,536.00 |
Kg |
|
|
2000 x 12000 x 45mm |
8,478.00 |
Kg |
|
|
2000 x 12000 x 50mm |
9,420.00 |
Kg |
|
|
THÉP TẤM ĐÚC CƯỜNG ĐỘ CAO Q345/A572 ( TQ ) |
|||
|
2000 x 6000 x 8mm |
753.60 |
Kg |
Liên hệ |
|
2000 x 12000 x 10mm |
1,844.00 |
Kg |
|
|
2000 x 12000 x 12mm |
2,260.80 |
Kg |
|
|
2000 x 12000 x 14mm |
2,637.60 |
Kg |
|
|
2000 x 12000 x 16mm |
3,014.40 |
Kg |
|
|
2000 x 12000 x 18mm |
3,391.20 |
Kg |
|
|
2000 x 12000 x 20mm |
3,768.00 |
Kg |
|
|
2000 x 12000 x 22mm |
4,144.80 |
Kg |
|
|
2000 x 12000 x 25mm |
4,710.00 |
Kg |
|
|
2000 x 12000 x 28mm |
5,275.20 |
Kg |
|
|
2000 x 12000 x 30mm |
5,652.00 |
Kg |
|
|
2000 x 12000 x 40mm |
7,536.00 |
Kg |
|
Qúy khách liên hệ trực tiếp để có giá tốt nhất : 0906 738 770

